ContentsVì sao cần biết tên tiếng Anh các kiểu thùng carton?Tên gọi quốc tế các kiểu hộp, thùng carton phổ biếnHộp, thùng carton nắp đối – Regular Slotted Container (RSC)Hộp carton âm dương – Telescope BoxHộp carton nắp gài – Tuck Top Box/Tuck End BoxHộp carton dạng ship COD – Mailer BoxThùng carton vận chuyển – Shipping BoxHộp carton có quai xách – Carry Handle BoxHộp nắp cài đáy khóa – Auto Lock Bottom BoxHộp carton đáy chéo – Snap Lock Bottom BoxHộp carton cứng cao cấp – Rigid Box (Setup Box)Hộp carton dạng khay – Tray BoxHộp carton có cửa sổ – Window BoxHộp carton gấp phẳng – Folding CartonBảng tổng hợp tên tiếng Anh các loại hộp cartonCác thuật ngữ quốc tế khác trong ngành bao bì cartonChất liệu (Materials)Công nghệ in (Printing)Gia công sau in (Finishing) 4.6/5 - (67 bình chọn) Trong ngành bao bì, mỗi kiểu hộp carton đều có tên gọi quốc tế riêng để phục vụ sản xuất, thiết kế và xuất khẩu. Việc hiểu đúng các thuật ngữ như Mailer Box, RSC Box, Telescope Box hay Rigid Box sẽ giúp doanh nghiệp trao đổi chuyên nghiệp hơn với nhà cung cấp và khách hàng nước ngoài. Bài viết dưới đây, Hupuna sẽ tổng hợp đầy đủ tên gọi quốc tế các kiểu hộp, thùng carton phổ biến hiện nay kèm ứng dụng thực tế dễ hiểu. Vì sao cần biết tên tiếng Anh các kiểu thùng carton? Việc sử dụng không chính xác các thuật ngữ có thể gây ra những hiểu lầm đáng tiếc trong quá trình sản xuất; nhẹ thì dẫn đến sai lệch mẫu mã, nặng thì thậm chí làm hỏng toàn bộ lô hàng xuất khẩu. Việc nắm rõ tên gọi quốc tế sẽ hỗ trợ bạn trong những lĩnh vực sau: Trong hoạt động xuất nhập khẩu: Đảm bảo hoàn tất các chứng từ và khai báo hải quan một cách chính xác. Về thiết kế bao bì: Hỗ trợ việc tìm kiếm ý tưởng trên các nền tảng quốc tế như Pinterest hay Behance trở nên dễ dàng hơn. Trong quá trình in ấn và sản xuất: Góp phần thống nhất các tiêu chuẩn kỹ thuật với nhà máy. Trong giao tiếp với khách hàng: Nâng cao tính chuyên nghiệp khi tư vấn cho các khách hàng quốc tế Hộp, thùng carton nắp đối – Regular Slotted Container (RSC) Tên gọi quốc tế các kiểu hộp, thùng carton phổ biến Hộp, thùng carton nắp đối – Regular Slotted Container (RSC) Đây là “ông vua” của thế giới thùng carton. Kiểu hộp này có hai nắp chính chạm nhau ở giữa khi đóng lại. Đặc điểm: Chi phí rẻ, dễ sản xuất, ít hao hụt nguyên liệu. Ứng dụng: Đóng gói hàng hóa vận chuyển thông dụng. Hộp carton âm dương – Telescope Box Gồm hai phần rời nhau: nắp (Lid) và thân (Base). Nắp sẽ bao phủ một phần hoặc toàn bộ thân hộp. Full Telescope Box: Nắp phủ kín toàn bộ thân. Partial Telescope Box: Nắp chỉ phủ một phần thân. Ứng dụng: Hộp giày, hộp quà tặng, hộp đựng linh kiện điện tử. Hộp carton nắp gài – Tuck Top Box/Tuck End Box Kiểu hộp có các tai gài để cố định nắp mà không cần dùng băng keo. Straight Tuck End (STE): Hai nắp gài ở cùng một phía. Reverse Tuck End (RTE): Hai nắp gài ở hai phía ngược nhau (phổ biến nhất cho hộp mỹ phẩm). Hộp carton nắp gài – Tuck Top Box/Tuck End Box Hộp carton dạng ship COD – Mailer Box Được thiết kế để tự khóa (self-locking) mà không cần băng keo, cực kỳ chắc chắn và thẩm mỹ. Ứng dụng: Là lựa chọn số 1 cho các thương hiệu E-commerce (thương mại điện tử). Thùng carton vận chuyển – Shipping Box Tên gọi chung cho các loại thùng chịu lực tốt, thường làm từ carton 3 lớp, 5 lớp hoặc 7 lớp để bảo vệ hàng hóa đi xa. Hộp carton có quai xách – Carry Handle Box Thiết kế thông minh với phần quai xách tích hợp trên nắp hộp. Thường thấy trong các hộp bánh trung thu, hộp quà tết hoặc hộp đựng đồ chơi. Hộp nắp cài đáy khóa – Auto Lock Bottom Box Phần đáy được dán sẵn, chỉ cần bung hộp ra là đáy tự động khóa lại. Tiết kiệm tối đa thời gian đóng gói cho dây chuyền công nghiệp. Hộp carton đáy chéo – Snap Lock Bottom Box Tương tự đáy khóa nhưng bạn phải tự tay cài các khớp đáy. Nó chịu tải tốt hơn so với các loại đáy gài thông thường. Hộp carton cứng cao cấp – Rigid Box (Setup Box) Làm từ carton lạnh (chipboard) rất cứng cáp, thường được bọc giấy mỹ thuật bên ngoài. Ứng dụng: Hộp đựng iPhone, trang sức, đồng hồ, quà tặng xa xỉ. Hộp carton dạng khay – Tray Box Thiết kế không có nắp (hoặc nắp rời), giống như một cái khay. Phổ biến để đựng trái cây xuất khẩu hoặc linh kiện cơ khí. Hộp carton có cửa sổ – Window Box Có một phần được cắt bỏ và dán lớp nhựa PVC/PET trong suốt để khách hàng nhìn thấy sản phẩm bên trong. Hộp carton gấp phẳng – Folding Carton Các loại hộp mỏng (thường là giấy Duplex, Ivory) có khả năng xếp gọn hoàn toàn khi chưa sử dụng. Rất phổ biến trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Bảng tổng hợp tên tiếng Anh các loại hộp carton Bảng tổng hợp tên tiếng Anh các loại hộp carton Tên tiếng Việt Tên quốc tế Viết tắt Ứng dụng phổ biến Hộp nắp đối Regular Slotted Container RSC Vận chuyển hàng hóa Hộp ship COD Mailer Box – Thương mại điện tử Hộp âm dương Telescope Box – Quà tặng, giày dép Hộp nắp gài Tuck End Box STE/RTE Mỹ phẩm, dược phẩm Hộp carton lạnh Rigid Box – Đồ điện tử, hàng cao cấp Hộp đáy khóa Auto Lock Bottom Box – Bán lẻ, đóng gói nhanh Hộp có cửa sổ Window Box – Trưng bày sản phẩm Các thuật ngữ quốc tế khác trong ngành bao bì carton Chất liệu (Materials) Corrugated Cardboard: Các tông gợn sóng (loại có lớp sóng ở giữa). Kraft Paper: Giấy Kraft (thường có màu nâu, độ bền cao). Duplex/Ivory Paper: Các loại giấy trắng dùng làm hộp gấp. Công nghệ in (Printing) Flexo Printing: In trực tiếp lên thùng carton (rẻ, số lượng lớn). Offset Printing: In chất lượng cao, hình ảnh sắc nét. Digital Printing: In kỹ thuật số (phù hợp số lượng ít). Gia công sau in (Finishing) Lamination: Cán màng (Bóng/Mờ). Embossing/Debossing: Dập nổi/Dập chìm. Hot Stamping: Ép kim. Die Cutting: Bế khuôn (tạo hình hộp). Mời bạn xem thêm: Mách bạn cách phân biệt các loại thùng carton bằng số lớp “Cứ cầm lên là biết” Top mẫu thùng carton đẹp trên thị trường Việc chuẩn hóa tên gọi quốc tế các kiểu hộp, thùng carton hay thùng giấy không chỉ giúp quy trình làm việc trở nên chuyên nghiệp mà còn hạn chế tối đa rủi ro sai sót. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và hữu ích nhất về thế giới bao bì. Hãy lưu lại để sử dụng khi cần trao đổi với khách hàng quốc tế nhé!