ContentsShipping Label là gì?Định nghĩa Shipping LabelShipping Label được sử dụng ở đâu?Phân biệt Shipping Label và Packing ListShipping Label bao gồm những thông tin gì?Thông tin người gửiThông tin người nhậnMã Tracking và BarcodeThông tin đơn vị vận chuyểnGhi chú và ký hiệu hàng hóaVai trò của Shipping Label trong vận chuyểnHỗ tợ phân loại đơn hàngGiảm thiểu thất lạc hàng hóaTheo dõi trạng thái vận chuyểnTăng tính chuyên nghiệp cho shopCác loại Shipping Label phổ biếnShipping Label nội địaShipping Label quốc tếShipping Label in nhiệtShipping Label dạng A4Shipping Label dán thùng cartonKích thước Shipping Label thông dụngSize 100x150mmSize A6Size 4×6 InchCách chọn kích thước phù hợpChất liệu in Shipping LabelGiấy Decal thườngDecal nhiệtDecal PVC chống nướcƯu nhược điểm từng loạiHướng dẫn tạo Shipping LabelTạo Shipping Label thủ côngTạo Shipping Label trên Shopee, Lazada, TikTok shopSử dụng phần mềm in tem vận chuyểnCách In Shipping Label đúng chuẩnNhững lưu ý khi in và dán Shipping LabelĐảm bảo Barcode rõ nétDán đúng vị trí kiện hàngChống thấm và bong trócKiểm tra thông tin trước khi gửiCác lỗi Shipping Label thường gặpSai thông tin người nhậnBarcode không quét đượcIn sai kích thướcTem bị mờ hoặc rách 4.6/5 - (12 bình chọn) Shipping Label là nhãn vận chuyển được sử dụng phổ biến trong logistics, thương mại điện tử và giao nhận hàng hóa. Một shipping label đầy đủ thông tin giúp đơn hàng được phân loại nhanh chóng, hạn chế thất lạc và hỗ trợ theo dõi quá trình vận chuyển hiệu quả. Trong bài viết này, hãy cùng Hupuna tìm hiểu shipping label là gì, gồm những thông tin nào và cách in shipping label đúng chuẩn hiện nay. Shipping Label là gì? Định nghĩa Shipping Label Shipping label, hay còn được biết đến với tên gọi tiếng Việt là nhãn vận chuyển, là một nhãn dán (thường được làm bằng giấy hoặc decal cảm nhiệt) được đính kèm bên ngoài các kiện hàng. Nhãn này chứa đựng những thông tin mã hóa và văn bản cần thiết để hướng dẫn gói hàng đi từ điểm xuất phát (người gửi) đến đúng đích đến (người nhận). Trong ngành logistics và vận tải, shipping label hoạt động như một “tấm căn cước công dân” độc nhất của mỗi bưu kiện. Thay vì phải đọc thủ công từng địa chỉ, các hệ thống băng chuyền tự động và máy quét mã vạch (barcode scanner) sẽ đọc thông tin trên nhãn này để tiến hành phân loại, tính toán cước phí và lên lộ trình vận chuyển tự động. Shipping Label là gì Shipping Label được sử dụng ở đâu? Nhãn vận chuyển là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng hiện đại, xuất hiện ở hầu hết các khâu vận hành, cụ thể như: Sàn TMĐT (Thương mại điện tử): Các nhà bán lẻ trên Shopee, Lazada, Tiki, hay TikTok Shop bắt buộc phải in và dán shipping label lên từng đơn hàng trước khi bàn giao cho bưu tá lấy hàng. Chuyển phát nhanh: Các đơn vị giao nhận (GHTK, GHN, Viettel Post, Ninja Van…) sử dụng nhãn này để quét mã tracking, theo dõi lộ trình và giao bưu phẩm đến tay khách hàng mỗi ngày. Kho hàng (Warehouse): Hỗ trợ các thủ kho trong việc quản lý tồn kho, định vị hàng hóa trên kệ, xuất/nhập kho và luân chuyển hàng hóa nội bộ một cách nhanh chóng, tránh nhầm lẫn. Xuất nhập khẩu: Trong vận tải quốc tế, các thùng carton, pallet hoặc container đều phải dán shipping label chứa các thông tin tuân thủ tiêu chuẩn hải quan toàn cầu để chuyển phát xuyên biên giới. Phân biệt Shipping Label và Packing List Rất nhiều người mới bắt đầu kinh doanh online thường nhầm lẫn giữa Shipping Label (Nhãn vận chuyển) và Packing List (Phiếu đóng gói/Danh sách đóng gói). Điểm giống nhau: Cả hai đều là những chứng từ vật lý đi kèm với kiện hàng, phục vụ cho quá trình hoàn thiện và giao nhận đơn hàng (Order Fulfillment). Điểm khác nhau: Mục đích sử dụng và đối tượng phục vụ của chúng hoàn toàn biệt lập, được thể hiện rõ qua bảng so sánh sau: Đặc điểm Shipping Label (Nhãn vận chuyển) Packing List (Phiếu đóng gói) Mục đích Chỉ đường cho đơn vị vận chuyển giao hàng đúng nơi. Liệt kê chi tiết hàng hóa có bên trong kiện hàng. Vị trí dán Bắt buộc dán bên ngoài, ở mặt phẳng dễ thấy nhất. Thường bỏ vào bên trong kiện hàng hoặc đính kèm trong túi nhựa trong suốt bên ngoài. Thông tin Tên, địa chỉ, mã vạch, mã vận đơn, thông tin bưu cục. Số lượng, màu sắc, size, mã sản phẩm (SKU). Shipping Label bao gồm những thông tin gì? Shipping Label bao gồm những thông tin gì? Một Shipping Label chuẩn quốc tế hoặc nội địa thường bao gồm các vùng thông tin sau: Thông tin người gửi Bao gồm tên shop/công ty, địa chỉ kho gửi hàng và số điện thoại liên hệ. Điều này giúp hoàn trả hàng hóa (return) trong trường hợp giao không thành công. Thông tin người nhận Tên người mua, số điện thoại và địa chỉ nhận hàng chi tiết (số nhà, ngõ, phường, quận, tỉnh/thành phố). Đây là thông tin quan trọng nhất để shipper tìm đến đúng nơi. Mã Tracking và Barcode Mã vạch (Barcode) hoặc mã QR cùng dải số Tracking Number giúp hệ thống tự động của đơn vị vận chuyển quét, phân loại và cập nhật trạng thái đơn hàng lên hệ thống theo thời gian thực. Thông tin đơn vị vận chuyển Logo, tên hãng vận chuyển (ví dụ: J&T Express, Ninja Van), mã tuyến bưu cục đích và tuyến giao hàng (Routing code). Ghi chú và ký hiệu hàng hóa Bao gồm khối lượng kiện hàng, số tiền thu hộ (COD) và các ghi chú đặc biệt như: “Hàng dễ vỡ” (Fragile), “Cho xem hàng”, “Không cho thử”… Vai trò của Shipping Label trong vận chuyển Vai trò của Shipping Label trong vận chuyển Hỗ tợ phân loại đơn hàng Tại các trung tâm khai thác (Mega Hub), hệ thống băng chuyền tự động sẽ dùng máy quét đọc barcode trên Shipping Label để phân loại hàng chục nghìn đơn hàng mỗi giờ về các tỉnh thành khác nhau một cách chính xác tuyệt đối. Giảm thiểu thất lạc hàng hóa Nhờ có thông tin rõ ràng và mã tracking định danh duy nhất, tình trạng hàng hóa đi nhầm tuyến, thất lạc hoặc giao sai người được giảm thiểu xuống mức thấp nhất. Theo dõi trạng thái vận chuyển Mỗi lần Shipping Label được quét tại kho xuất, kho đến hoặc khi shipper đi giao, trạng thái sẽ được cập nhật. Người bán và người mua đều có thể theo dõi hành trình kiện hàng qua ứng dụng. Tăng tính chuyên nghiệp cho shop Một kiện hàng được dán nhãn in rõ nét, vuông vắn chắc chắn sẽ tạo ấn tượng tốt hơn rất nhiều so với việc ghi tay địa chỉ lên bìa carton, giúp nâng cao uy tín cho thương hiệu của bạn. Các loại Shipping Label phổ biến Shipping Label nội địa Sử dụng cho các đơn hàng vận chuyển trong nước, nội dung thường đơn giản bằng tiếng Việt, tập trung vào mã vận đơn và tiền COD. Shipping Label quốc tế Phức tạp hơn, yêu cầu ngôn ngữ tiếng Anh, có mã HS Code (mã hàng hóa hải quan), trọng lượng chính xác, mô tả chi tiết hàng hóa và thông tin thuế vụ. Shipping Label in nhiệt Sử dụng giấy decal cảm nhiệt. Máy in dùng nhiệt độ để làm đen giấy tạo ra chữ. Đây là loại phổ biến nhất hiện nay vì in nhanh, không cần thay mực. Shipping Label dạng A4 Được in trên giấy A4 thông thường bằng máy in văn phòng, sau đó cắt ra và dán lên thùng bằng băng dính trong. Cách này tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng tốn nhiều thời gian đóng gói. Shipping Label dán thùng carton Là các loại decal có lớp keo dán siêu dính, thiết kế khổ lớn để dán lên các thùng hàng to, pallet, chịu được va đập trong quá trình bốc xếp. Kích thước Shipping Label thông dụng Kích thước Shipping Label thông dụng Size 100x150mm Đây là kích thước “quốc dân” được hầu hết các sàn TMĐT (Shopee, TikTok Shop) và các hãng vận chuyển khuyên dùng. Thông tin hiển thị rất to, rõ ràng và mã vạch dễ quét. Size A6 Tương đương cỡ 105x148mm (bằng 1/4 tờ A4). Size A6 rất lý tưởng cho các loại máy in tem nhãn chuyên dụng. Size 4×6 Inch Là tiêu chuẩn đo lường của Mỹ và quốc tế, quy đổi ra xấp xỉ 100x150mm. Các máy in nhiệt thường mặc định sử dụng khổ giấy này. Cách chọn kích thước phù hợp Hàng nhỏ gọn (phụ kiện, mỹ phẩm): Có thể chọn khổ tem 70x100mm hoặc in gộp trên A4. Hàng tiêu chuẩn (quần áo, giày dép, hộp carton): Bắt buộc nên dùng 100x150mm hoặc 4×6 inch để tối ưu vận hành. Chất liệu in Shipping Label Giấy Decal thường Cần in qua máy in sử dụng ruy-băng mực (Ribbon). Bản in rất bền màu, khó phai nhưng chi phí vật tư cao hơn và thao tác thay mực tốn thời gian. Decal nhiệt Tích hợp sẵn lớp mực ẩn dưới bề mặt giấy, sẽ hiện lên khi gặp đầu in nhiệt. Ưu điểm: Tốc độ in cực nhanh, không cần mua mực. Nhược điểm: Dễ bị phai màu nếu để lâu ở nơi có nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với hóa chất, băng dính. Decal PVC chống nước Làm từ nhựa tổng hợp, chống xé rách, chống thấm nước tuyệt đối. Phù hợp cho hàng hóa vận chuyển đường biển hoặc lưu kho ngoài trời. Ưu nhược điểm từng loại Lời khuyên: Với bán lẻ trực tuyến thông thường, Decal nhiệt là sự lựa chọn tối ưu nhất về cả chi phí lẫn hiệu suất. Nếu đơn hàng giá trị cao hoặc đi quốc tế, hãy cân nhắc Decal PVC. Hướng dẫn tạo Shipping Label Tạo Shipping Label thủ công Sử dụng Microsoft Word hoặc Excel, tạo bảng có kích thước chuẩn và điền tay thông tin. Thích hợp cho shop mới mở, lượng đơn chỉ vài đơn/ngày. Tạo Shipping Label trên Shopee, Lazada, TikTok shop Vào trung tâm quản lý đơn hàng của sàn TMĐT. Chọn các đơn hàng cần giao. Bấm “In phiếu giao hàng” (hệ thống đã tự thiết kế sẵn layout và mã vạch). Kết nối với máy in và tiến hành in. Sử dụng phần mềm in tem vận chuyển Các phần mềm quản lý bán hàng (Sapo, KiotViet, Nhanh.vn…) cho phép đồng bộ đơn hàng từ nhiều kênh (Facebook, Sàn TMĐT, Website) về một nơi và in Shipping Label hàng loạt chỉ với 1 click. Cách In Shipping Label đúng chuẩn Cần thiết lập khổ giấy trong máy in (Printer Properties) đúng chuẩn kích thước thực tế của cuộn giấy (ví dụ: 100x150mm), chọn tỷ lệ in (Scale) là 100% hoặc “Fit to printable area” để đảm bảo mã vạch không bị cắt xén. Những lưu ý khi in và dán Shipping Label Đảm bảo Barcode rõ nét Hãy vệ sinh đầu in thường xuyên bằng cồn. Mã vạch bị đứt nét do đầu in xước sẽ khiến bưu tá không thể quét mã, dẫn đến đơn hàng bị trễ. Dán đúng vị trí kiện hàng Dán ở bề mặt phẳng, rộng nhất của thùng carton/túi hàng. Tuyệt đối không dán đè qua các nếp gấp, mép hở hoặc góc cạnh hộp vì sẽ làm gãy mã vạch. Chống thấm và bong tróc Nếu dùng giấy A4 thường, hãy dán kín một lớp băng dính trong suốt lên bề mặt mã vạch để chống nước mưa. Tuy nhiên, nếu dùng decal nhiệt, hạn chế dán băng dính đè lên mã vạch vì thành phần hóa học trong keo băng dính có thể làm mờ mực in nhiệt. Kiểm tra thông tin trước khi gửi Hãy đối chiếu nhanh lại tên hàng hóa, số lượng với thông tin trên nhãn dán để tránh giao nhầm hàng cho khách. Các lỗi Shipping Label thường gặp Sai thông tin người nhận Ghi thiếu số điện thoại, gõ sai lỗi chính tả phường/xã. Điều này khiến bưu tá không thể liên lạc và hệ thống trả hàng (Hoàn hàng) tự động kích hoạt. Barcode không quét được Nguyên nhân thường do file in độ phân giải thấp, đầu máy in bị dơ, hoặc băng dính dán đè lên làm chói tia sáng của máy quét. In sai kích thước Layout in bị co rúm lại, chữ quá nhỏ không đọc được, hoặc bị in lệch lề khiến mã vạch bị mất một nửa. Cần kiểm tra lại cài đặt kích thước giấy trong máy tính. Tem bị mờ hoặc rách Sử dụng loại decal kém chất lượng, lớp keo không dính chắc khiến tem bị rớt ra ngoài trong lúc bốc xếp, kiện hàng trở thành hàng vô thừa nhận (Lost in transit). >>> Xem thêm: Shipping Mark là gì? Tổng hợp ký hiệu vận chuyển phổ biến Shipping Label đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển và quản lý đơn hàng hiện nay. Không chỉ giúp xác định chính xác thông tin người gửi, người nhận, shipping label còn hỗ trợ phân loại hàng hóa, theo dõi hành trình vận chuyển và hạn chế tối đa tình trạng thất lạc đơn hàng. Việc lựa chọn đúng kích thước, chất liệu và cách in shipping label phù hợp sẽ giúp quá trình đóng gói, giao nhận trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, shipping label đã trở thành một phần không thể thiếu đối với shop online, doanh nghiệp logistics và hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.