ContentsCBM là gì?CBM viết tắt của từ gì?CBM dùng để làm gì?1 CBM bằng bao nhiêu?Công thức tính CBM hàng hóa chuẩn nhấtCông thức tính CBMVí dụ tính CBM thực tếCách tính CBM cho lô hàng nhiều thùngCBM được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?Trong vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tếTrong xuất nhập khẩuTrong sản xuất thùng carton và bao bìPhân biệt CBM và trọng lượng thực tế (kg)Khi nào tính theo CBM?Khi nào tính theo kg?Trọng lượng quy đổi (Volumetric Weight) là gì?Cách tính CBM trong Container phổ biếnNhững sai lầm thường gặp khi tính CBMBí quyết tối ưu CBM để tiết kiệm chi phíCác câu hỏi thường gặp (FAQs) 4.5/5 - (36 bình chọn) Trong ngành vận chuyển và xuất nhập khẩu, CBM là thuật ngữ “gối đầu giường” mà bất kỳ chủ hàng hay nhân viên logistics nào cũng phải nằm lòng. Hiểu rõ CBM là gì và cách tính toán chính xác không chỉ giúp bạn chủ động trong việc báo giá mà còn là bí quyết để tối ưu hóa không gian đóng gói, từ đó tiết kiệm tối đa chi phí vận chuyển. CBM là gì? Trước khi đi sâu vào các con số, hãy cùng làm rõ định nghĩa cơ bản nhất về đơn vị này. CBM viết tắt của từ gì? CBM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Cubic Meter, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là mét khối (m³). Đây là đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn được sử dụng toàn cầu trong ngành vận tải biển, hàng không và đường bộ. CBM dùng để làm gì? Đơn vị CBM đóng vai trò quyết định trong việc: Tính toán diện tích: Xác định lô hàng chiếm bao nhiêu khoảng không gian trong kho hoặc trên phương tiện vận chuyển. Tính cước vận chuyển: Các đơn vị Forwarder dựa vào CBM để báo giá cho các lô hàng lẻ (LCL). Lập kế hoạch đóng hàng: Giúp bạn tính toán số lượng kiện hàng có thể xếp vừa vào một container hay xe tải. Tối ưu sản xuất bao bì: Giúp đơn vị sản xuất thùng carton thiết kế kích thước phù hợp nhất để giảm thiểu diện tích thừa. 1 CBM bằng bao nhiêu? Để dễ hình dung, 1 CBM tương đương với một khối lập phương có 3 cạnh (Dài x Rộng x Cao) đều bằng 1 mét. Công thức tính CBM hàng hóa chuẩn nhất Tùy vào đơn vị đo trên thước, bạn có thể áp dụng một trong hai công thức dưới đây: Công thức tính CBM Nếu đo bằng đơn vị mét (m): CBM = Dài x Rộng x Cao Nếu đo bằng đơn vị centimet (cm): CBM = Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) / 1.000.000 Ví dụ tính CBM thực tế Kiện hàng thùng carton: Bạn có 1 thùng hàng kích thước 50 x 40 x 40 cm. Tính toán: (50 x 40 x 40) / 1.000.000 = 0.08 CBM Kiện hàng Pallet: Một pallet có kích thước 1.2 m \ 1m x 1.5 m. Tính toán: 1.2 x 1 x 1.5 = 1.8 CBM. Cách tính CBM cho lô hàng nhiều thùng Nếu lô hàng của bạn gồm nhiều kiện hàng có kích thước đồng nhất, công thức sẽ là: Tổng CBM = CBM của 1 kiện × Tổng số lượng kiện Việc nắm chắc tổng CBM cực kỳ quan trọng khi bạn đi hàng ghép container, giúp bạn kiểm soát được chi phí mà đơn vị vận chuyển báo giá. Công thức tính CBM hàng hóa chuẩn nhất CBM được ứng dụng trong những lĩnh vực nào? Trong vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế Đơn vị vận tải dùng CBM để phân loại hàng nặng hay hàng cồng kềnh, từ đó áp dụng bảng giá phù hợp trên xe tải hoặc container. Trong xuất nhập khẩu Booking container: Quyết định việc nên đi hàng lẻ (LCL) hay thuê nguyên container (FCL). Khai báo Hải quan: CBM là thông tin bắt buộc phải thể hiện trên phiếu đóng gói (Packing List) và vận đơn. Trong sản xuất thùng carton và bao bì Các đơn vị sản xuất như Hupuna dựa vào chỉ số CBM để: Tư vấn kích thước hộp tối ưu để bảo vệ sản phẩm tốt nhất. Giảm thiểu chi phí vật liệu và phí vận chuyển cho khách hàng bằng cách hạn chế tối đa không gian trống trong thùng. Phân biệt CBM và trọng lượng thực tế (kg) Trong vận chuyển, không phải lúc nào hàng nặng hơn cũng trả tiền nhiều hơn. Người ta sử dụng khái niệm Trọng lượng quy đổi. Khi nào tính theo CBM? Áp dụng cho hàng cồng kềnh: Trọng lượng thực tế nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích (ví dụ: bông gòn, đồ nhựa gia dụng). Khi nào tính theo kg? Áp dụng cho hàng nặng: Trọng lượng thực tế lớn nhưng diện tích chiếm dụng nhỏ (ví dụ: sắt thép, máy móc nhỏ). Trọng lượng quy đổi (Volumetric Weight) là gì? Mỗi phương thức vận tải có một hệ số quy đổi riêng để so sánh giữa CBM và kg. Đơn vị nào lớn hơn sẽ được dùng để tính cước: Đường biển: 1 CBM = 1.000 kg Đường hàng không: 1 CBM = 167 kg Đường bộ: 1 CBM = 333 kg Cách tính CBM trong Container phổ biến Cách tính CBM trong Container phổ biến Dưới đây là bảng dung tích thực tế của các loại container thông dụng để bạn tham khảo khi đóng hàng: Loại Container Dung tích tối đa Mức khuyến cáo đóng hàng Container 20ft ~ 33 CBM 25 – 28 CBM Container 40ft (Thường) ~ 67 CBM 55 – 58 CBM Container 40ft (Cao – HC) ~ 76 CBM 65 – 68 CBM Những sai lầm thường gặp khi tính CBM Quên đổi đơn vị: Không đồng nhất giữa mét và centimet khi nhân công thức. Chỉ đo kích thước lọt lòng: Bạn cần đo kích thước phủ bì (tính cả độ dày của thùng) để có kết quả chính xác nhất. Bỏ qua khoảng hở đóng gói: Khi xếp nhiều thùng vào container, luôn có những khe hở kỹ thuật, bạn không bao giờ có thể xếp đủ 100% dung tích container. Bí quyết tối ưu CBM để tiết kiệm chi phí Thiết kế thùng carton vừa khít sản phẩm: Tránh lãng phí không gian thừa bên trong. Sử dụng dịch vụ tư vấn bao bì chuyên nghiệp: Đặt thùng carton theo yêu cầu thay vì dùng thùng có sẵn. Sắp xếp hàng khoa học: Áp dụng các phần mềm tính toán cách xếp hàng vào container để tận dụng tối đa diện tích. Các câu hỏi thường gặp (FAQs) CBM có phải là mét khối không? Đúng, đây là hai cách gọi khác nhau của cùng một đơn vị đo thể tích. Làm sao tính CBM nhanh? Bạn có thể sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến hoặc thiết lập hàm nhân đơn giản trên Excel. Hàng lẻ đi tàu tính cước như thế nào? Thông thường, nếu lô hàng dưới 15 CBM, đi hàng lẻ (LCL) sẽ tiết kiệm hơn thuê nguyên container. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn trả lời được câu hỏi CBM là gì và biết cách tính toán để tối ưu hóa hoạt động logistics của mình. Việc tính đúng CBM là bước đầu tiên để giảm thiểu lãng phí và chuyên nghiệp hóa quy trình giao nhận. Liên hệ ngay với Hupuna để được tư vấn thiết kế và sản xuất thùng carton theo kích thước chuẩn, giúp bạn tối ưu hóa CBM và bảo vệ hàng hóa hoàn hảo nhất!