Biểu tượng điện thoại 0889736889 Biểu tượng giỏ hàng 0 Biểu tượng giỏ hàng 0
×
Lọc
Bộ lọc
Biểu tượng bên phải Chiều dài
Biểu tượng bên phải Đường kính
Biểu tượng bên phải Khổ rộng
Biểu tượng bên phải Khối lượng
Biểu tượng bên phải Khối lượng lõi
Biểu tượng bên phải Khu vực
Biểu tượng bên phải Kích thước sp
Biểu tượng bên phải Màu sắc
Biểu tượng bên phải Phân loại
Biểu tượng bên phải Số lượng

Các đơn vị đo trong thiết kế và in ấn phổ biển cần biết

Bao bì carton
11:27 18-08-2026
Đánh giá bài viết post

Trong thiết kế và in ấn, việc sử dụng đúng đơn vị đo ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước thành phẩm, chất lượng hình ảnh và độ chính xác của file in. Từ mm, cm, inch đến pt, px, DPI, PPI, mỗi đơn vị có cách sử dụng riêng và phù hợp với từng mục đích khác nhau. Hiểu rõ các đơn vị đo trong thiết kế và in ấn sẽ giúp bạn dễ dàng thiết lập kích thước hộp giấy, bao bì, tem nhãn, hình ảnh và hạn chế sai sót trước khi đưa file vào sản xuất. Cùng Hupuna tìm hiểu về các loại kích thước phổ biến này nhé!

Các đơn vị đo thường dùng trong thiết kế và in ấn

Mỗi đơn vị đo lường trong ngành in ấn và thiết kế đều phục vụ một mục đích chuyên biệt, từ việc xác định khổ giấy, căn chỉnh kích thước phông chữ đến đo lường mật độ phân giải hình ảnh.

mm – Milimet

mm là gì? Milimet (kí hiệu: mm) là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ mét tiêu chuẩn quốc tế (SI). Trong thiết kế in ấn hiện đại tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia châu Á, châu Âu, milimet là đơn vị đo trong in ấn quan trọng và phổ biến nhất.

  • Quy đổi cơ bản: 1 mm = 0.1 cm = 0.001 m.
  • Ứng dụng thực tế: mm dùng để thiết lập kích thước chuẩn cho namecard, nhãn dán chai lọ, khổ trải của hộp giấy, đường cấn gập, độ dày gáy sách và khoảng cách tràn lề (bleed).
  • Ví dụ thực tế: Một chiếc hộp carton đựng mỹ phẩm có thông số Dài x Rộng x Cao là 120 mm x 80 mm x 45 mm, độ bù xén (bleed) tiêu chuẩn mỗi cạnh là 2 mm.
mm - Milimet

mm – Milimet

cm – Centimet

cm là gì? Centimet (kí hiệu: cm) cũng là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ mét, tương đương với 10 milimet (1 cm = 10 mm).

  • Quy đổi cơ bản: 1 cm = 10 mm = 0.01 m = 0.3937 inch.
  • Trường hợp sử dụng: Khách hàng hoặc chủ shop thường dùng cm khi mô tả nhanh kích thước sơ bộ của thùng carton, túi giấy thời trang hoặc tranh treo tường. Tuy nhiên, khi chuyển sang file thiết kế kỹ thuật để xuất xưởng, các thông số bằng cm hầu hết đều được quy đổi sang mm để đảm bảo tính chuẩn xác đến từng khớp nối.
cm - Centimet

cm – Centimet

inch – Inch

inch là gì? Inch (kí hiệu: in hoặc dấu hai nháy “) là đơn vị đo chiều dài truyền thống thuộc hệ đo lường Anh và Mỹ.

  • Quy đổi cơ bản: 1 inch = 25.4 mm = 2.54 cm.
  • Ứng dụng thực tế: Inch là đơn vị nền tảng để tính toán kích thước màn hình hiển thị (ví dụ màn hình 24 inch, 27 inch), khổ in quốc tế (như khổ giấy Letter: 8.5 x 11 inch) và là mẫu số chung để tính mật độ điểm ảnh (DPI, PPI).
inch - Inch

inch – Inch

pt – Point

pt là gì? Point (kí hiệu: pt) là đơn vị đo lường chuẩn mực trong nghệ thuật sắp đặt chữ (Typography). Trong hệ thống PostScript hiện đại dùng cho máy tính:

  • Quy đổi cơ bản: 1 pt = 1/72 inch (xấp xỉ 0.3528 mm). Ngược lại, 1 mm xấp xỉ bằng 2.8346 pt.
  • Ứng dụng thực tế: Dùng để đo kích thước phông chữ (Font size), khoảng cách dòng (Leading/Line-height) và độ dày nét vẽ (Stroke). Ví dụ: Văn bản nội dung sách thường dùng cỡ chữ 10 pt – 12 pt, tiêu đề lớn dùng 24 pt – 36 pt.

px – Pixel

px là gì? Pixel (điểm ảnh) là đơn vị cơ bản nhỏ nhất cấu thành nên một bức ảnh kỹ thuật số trên màn hình điện tử.

  • Đặc điểm: Pixel không có kích thước vật lý cố định trong thế giới thực. Kích thước hiển thị ngoài đời của một khối 100 x 100 px hoàn toàn phụ thuộc vào mật độ điểm ảnh của màn hình hiển thị hoặc thông số độ phân giải khi xuất lệnh in.
  • Ứng dụng: Thiết kế banner website, hình ảnh bài đăng mạng xã hội, giao diện ứng dụng (UI/UX).

DPI – Dots Per Inch

DPI là gì? DPI (Dots Per Inch) thể hiện số lượng hạt mực vật lý mà đầu phun hoặc trống từ của máy in có thể rải đều trên độ dài 1 inch vuông bề mặt giấy. DPI ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét của bản in trên vật liệu thực tế:

  • 300 DPI: Tiêu chuẩn vàng cho các ấn phẩm cầm tay ở cự ly gần như catalogue, namecard, tạp chí, bao bì mỹ phẩm, tem nhãn sắc nét.
  • 150 DPI – 200 DPI: Phù hợp cho poster treo tường, standee sự kiện hoặc tranh trang trí quan sát ở khoảng cách từ 1 m – 2 m.
  • 72 DPI – 100 DPI: Thường dùng cho biển bạt Hiflex quảng cáo ngoài trời khổ lớn (pano, billboard vài chục mét vuông), nơi người xem quan sát từ khoảng cách xa hàng chục mét. Việc ép file pano khổ lớn lên 300 DPI là không cần thiết và khiến file nặng quá mức.

PPI – Pixels Per Inch

PPI là gì? PPI (Pixels Per Inch) là mật độ điểm ảnh kỹ thuật số trên mỗi inch chiều dài của một tệp hình ảnh kỹ thuật số hoặc màn hình thiết bị.

  • PPI quyết định chất lượng hiển thị gốc của tệp đồ họa trước khi được gửi đến máy in.
  • Khi thiết lập kích thước file in trong Photoshop hay Illustrator, việc điều chỉnh giá trị PPI chuẩn xác sẽ quyết định trực tiếp số lượng pixel cần thiết để in ra kích thước vật lý mong muốn mà không bị vỡ hạt.

µm – Micromet

µm là gì? Micromet (kí hiệu: µm hoặc micron) là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong hệ mét, bằng một phần triệu của mét.

  • Quy đổi cơ bản: 1 µm = 0.001 mm = 0.000001 m.
  • Ứng dụng thực tế: Trong ngành bao bì và in ấn, µm không dùng để đo chiều rộng hay dài của sản phẩm mà dùng để đo độ dày của màng nilon (màng BOPP, PE, màng cán bóng/mờ), độ dày của lớp phủ UV, hoặc độ dày của lá kim loại ép kim (foil). Ví dụ: Màng cán nhiệt bóng thường có độ dày khoảng 12 µm – 18 µm.

Bảng quy đổi các đơn vị đo trong thiết kế và in ấn

Đơn vị gốc Ký hiệu Giá trị quy đổi sang mm Giá trị quy đổi sang inch Ứng dụng phổ biến
Milimet mm 1 mm xấp xỉ 0.03937 in Thiết kế bao bì, tem nhãn, khổ in, tràn lề (bleed)
Centimet cm 10 mm xấp xỉ 0.3937 in Khổ tranh ảnh, túi giấy, thùng carton
Inch in 25.4 mm 1 in Khổ giấy quốc tế, quy đổi DPI và PPI
Point pt xấp xỉ 0.3528 mm 1/72 in (xấp xỉ 0.01389 in) Cỡ chữ Typography, độ dày nét vẽ (stroke)
Micromet µm 0.001 mm xấp xỉ 0.00003937 in Đo độ dày màng nilon, màng ép kim, lớp phủ bóng/mờ
Pica pc xấp xỉ 4.233 mm 1/6 in (xấp xỉ 0.1667 in) Dàn trang cột báo chí, tạp chí truyền thống

Phân biệt mm, cm, inch, pt và px

Đơn vị Bản chất đo lường Môi trường ứng dụng chính Ví dụ kích thước thực tế
mm Kích thước vật lý tuyệt đối Bao bì, in ấn thương mại, gia công cắt bế Hộp thuốc: 60 x 30 x 110 mm
cm Kích thước vật lý tuyệt đối Ấn phẩm khổ vừa và lớn, thùng hàng Túi vải quà tặng: 35 x 40 cm
inch Kích thước vật lý tuyệt đối Tiêu chuẩn US/UK, kích thước màn hình Tờ rơi cỡ Letter: 8.5 x 11 inch
pt Đo tỷ lệ chữ và nét vẽ Thiết kế đồ họa, dàn trang văn bản Cỡ chữ tiêu đề bài viết: 18 pt
px Điểm ảnh kỹ thuật số (tương đối) Màn hình thiết bị số, web, UI/UX Banner website: 1920 x 1080 px

DPI và PPI khác nhau như thế nào?

DPI và PPI thường xuyên bị dùng lẫn lộn, thậm chí một số phần mềm đồ họa còn gộp chung khái niệm này. Tuy nhiên, hai thông số này thuộc về hai giai đoạn hoàn toàn khác nhau của quá trình sản xuất.

  • PPI (Pixels Per Inch) là thông số của thế giới kỹ thuật số. Nó thể hiện số lượng điểm ảnh số chứa trong một inch chiều dài của tệp ảnh hiển thị trên màn hình.
  • DPI (Dots Per Inch) là thông số của thế giới vật lý. Nó thể hiện số lượng giọt mực thật được đầu in phun lên một inch bề mặt chất liệu giấy.

Quy trình hoạt động: Hình ảnh số trên màn hình (PPI) truyền dữ liệu sang bộ xử lý của máy in, sau đó máy in sẽ phun ra các hạt mực trên giấy (DPI).

Ví dụ minh họa bằng số: Bạn có một bức ảnh kỹ thuật số với kích thước 1200 x 1800 px.

  1. Nếu bạn in bức ảnh này ở mật độ 300 PPI, kích thước in thực tế trên giấy sẽ là:
    • Chiều ngang: 1200/300 = 4 inch (tương đương 101.6 mm).
    • Chiều dọc: 1800/300 = 6 inch (tương đương 152.4 mm).
  2. Khi file được gửi vào máy in offset có thiết lập 2400 DPI, máy in sẽ bắn rất nhiều hạt mực cực nhỏ vào mỗi pixel hình ảnh để tạo nên độ chuyển màu mịn màng và trung thực.

Nên sử dụng đơn vị nào khi thiết kế file in?

Lựa chọn đúng đơn vị ngay từ bước tạo khung làm việc sẽ giúp bạn kiểm soát chuẩn xác cấu trúc sản phẩm và hạn chế sai lệch khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

  • Thiết kế hộp giấy và bao bì carton: Luôn sử dụng mm. Các chi tiết như mép dán, rãnh gập (gân cấn), khe cài khóa đáy thường chỉ chênh lệch nhau từ 0.5 mm đến 1.5 mm. Dùng mm giúp kiểm soát chính xác độ hao hụt khi gập giấy dính bồi.
  • Thiết kế tem nhãn (Decal/Sticker): Sử dụng mm. Tem nhãn dán chai lọ, mỹ phẩm thường có kích thước rất nhỏ (như tem tròn đường kính 25 mm, tem bảo hành 10 x 20 mm).
  • Thiết kế catalogue, brochure, tạp chí: Sử dụng mm cho kích thước trang và độ tràn lề (bleed); sử dụng pt cho cỡ chữ (font size) và khoảng cách dòng (leading).
  • Thiết kế hình ảnh website và mạng xã hội: Sử dụng px (pixel) với mật độ hiển thị tiêu chuẩn 72 PPI – 96 PPI.
  • Thiết kế hình ảnh để in: Thiết lập kích thước thật theo mm hoặc cm kết hợp với độ phân giải hình ảnh in từ 300 PPI (cho ấn phẩm cầm tay) trở lên.

Lưu ý từ xưởng in: Luôn thống nhất đơn vị đo lường (khuyên dùng mm) và xác nhận thông số kích thước 3 chiều (Dài x Rộng x Cao đối với hộp, hoặc Dài x Rộng đối với ấn phẩm phẳng) bằng văn bản hoặc bản vẽ kỹ thuật trước khi tiến hành in hàng loạt.

Ví dụ quy đổi đơn vị trong thiết kế bao bì

Ví dụ 1: Quy đổi kích thước hộp quà tặng từ cm sang mm Khách hàng yêu cầu thiết kế một mẫu hộp quà dạng âm dương có kích thước nắp ngoài là 25 x 25 x 5 cm.

  • Chiều dài: 25 cm x 10 = 250 mm.
  • Chiều rộng: 25 cm x 10 = 250 mm.
  • Chiều cao thành hộp: 5 cm x 10 = 50 mm. Thông số thiết lập khuôn bế trên file Illustrator: 250 x 250 x 50 mm.

Ví dụ 2: Quy đổi kích thước bao bì từ mm sang inch cho khách hàng quốc tế Bạn gia công xuất khẩu nhãn phụ hộp trà có kích thước thành phẩm là 101.6 mm x 152.4 mm. Để gửi thông số cho đối tác tại Mỹ:

  • Chiều ngang: 101.6/25.4 = 4 inch.
  • Chiều dọc: 152.4/25.4 = 6 inch. Kích thước theo hệ Inch: 4 x 6 inch.

Ví dụ 3: Tính số lượng Pixel cần thiết cho một bức ảnh in catalogue A4 Một trang catalogue khổ A4 có kích thước tiêu chuẩn là 210 x 297 mm (tương đương 8.2677 x 11.6929 inch). Để in full trang sắc nét ở tiêu chuẩn 300 PPI, kích thước pixel tối thiểu của ảnh chụp cần đạt:

  • Số pixel chiều ngang: 8.2677 inch x 300 PPI = xấp xỉ 2480 px.
  • Số pixel chiều dọc: 11.6929 inch x 300 PPI = xấp xỉ 3508 px. Kích thước file ảnh Photoshop cần tạo: 2480 x 3508 px ở 300 PPI.

Việc nắm rõ các đơn vị đo trong thiết kế và in ấn giúp quá trình thiết kế và sản xuất chính xác, hạn chế sai lệch về kích thước và chất lượng thành phẩm. Trong đó, mm và cm thường dùng để xác định kích thước vật lý, inch được sử dụng trong nhiều thiết bị và phần mềm, pt phù hợp với kích thước chữ, còn px, DPI và PPI chủ yếu liên quan đến hình ảnh và độ phân giải. Khi thiết kế hộp giấy, bao bì, tem nhãn hoặc các sản phẩm in, hãy thống nhất đơn vị, kiểm tra kích thước thành phẩm và thông số hình ảnh trước khi gửi file đi in.

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu mm?

1 inch = 25.4 mm (tương đương 2.54 cm).

1 cm bằng bao nhiêu mm?

1 cm = 10 mm.

Thiết kế bao bì nên dùng mm hay cm?

Nên dùng mm. Ngành sản xuất bao bì đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối ở các đường cấn, đường gấp nếp và mép dán (thường có sai số chỉ dưới 1 mm).

Độ phân giải DPI/PPI bao nhiêu là chuẩn để in?

Với ấn phẩm cầm tay (namecard, bao bì, sách báo), tiêu chuẩn chuẩn xác là 300 PPI. Với poster quan sát tầm trung là 150 PPI, và với bạt quảng cáo khổ lớn ngoài trời là 72 – 100 PPI.

Pixel có quy đổi trực tiếp sang mm được không?

Không thể quy đổi trực tiếp nếu thiếu thông số mật độ phân giải (PPI). Công thức quy đổi: Kích thước (mm) = (Số Pixel/PPI) x 25.4.

Khi gửi file cho xưởng in nên dùng đơn vị nào?

Tại Việt Nam, bạn nên chốt kích thước cuối cùng bằng mm (milimet), chuyển đổi hệ màu sang CMYK, tạo viền xén tràn lề (bleed) và chuyển toàn bộ phông chữ sang định dạng vector (Create Outlines) trước khi xuất file PDF.

Trở lại đầu trang
Đóng
Kết nối với chúng tôi
HUPUNA
Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, hãy mua ngay nhé.




    Kết nối với chúng tôi
    HUPUNA
    Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, hãy mua ngay nhé.

    Hoặc liên hệ trực tiếp:

    Đóng
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay lại cửa hàng