ContentsViên kê bê tông là gì? Dùng để làm gì?Viên kê bê tông có tác dụng gì?Vì sao cần quan tâm đến kích thước viên kê bê tông?Bảng kích thước viên kê bê tông phổ biếnCách chọn kích thước viên kê bê tông phù hợpBảng quy cách hộp viên kê bê tông HupunaHupuna cung cấp hộp viên kê bê tông theo nhu cầuCâu hỏi thường gặp:Viên kê bê tông có những kích thước nào?Viên kê bê tông sàn nên dùng kích thước bao nhiêu?Làm sao xác định chiều cao viên kê bê tông?Một hộp viên kê bê tông có bao nhiêu viên?Hupuna có những quy cách hộp viên kê bê tông nào? 5/5 - (1 bình chọn) Bảng kích thước viên kê bê tông giúp người thi công dễ xác định loại viên kê phù hợp với từng vị trí như sàn, dầm, móng và yêu cầu lớp bê tông bảo vệ cốt thép. Tuy nhiên, kích thước viên kê không nên lựa chọn tùy ý mà cần căn cứ vào thiết kế kết cấu và điều kiện thi công thực tế. Bài viết dưới đây Hupuna tổng hợp các kích thước phổ biến, hướng dẫn cách lựa chọn và giới thiệu các quy cách hộp viên kê bê tông Hupuna để bạn dễ dàng tham khảo. Viên kê bê tông là gì? Dùng để làm gì? Viên kê bê tông (còn gọi là con kê bê tông hoặc cục kê bê tông) là phụ kiện đúc sẵn từ xi măng, cát, phụ gia và nước. Phụ kiện này được đặt vào giữa hệ thống cốt thép và ván khuôn trước khi đổ bê tông. Viên kê bê tông là gì Viên kê bê tông có tác dụng gì? Viên kê bê tông đóng vai trò cố định lồng thép đúng vị trí bản vẽ, tạo ra khoảng cách đồng đều giữa cốt thép và bề mặt ngoài của cấu kiện. Nhờ có con kê, cốt thép không bị võng xệ xuống sát cốp-pha hay trôi lệch khi thợ di chuyển và đầm dùi. Điều này đảm bảo toàn bộ hệ thép được bao bọc kín bởi lớp bê tông bảo vệ theo đúng hồ sơ thiết kế ban đầu. Vì sao cần quan tâm đến kích thước viên kê bê tông? Mỗi cấu kiện chịu lực yêu cầu một khoảng cách bảo vệ riêng biệt. Chiều cao làm việc của viên kê sẽ quyết định trực tiếp độ dày của lớp vỏ bê tông này. Nếu chọn sai kích thước, hậu quả để lại rất khó khắc phục: Chọn kích thước quá nhỏ: Lớp bảo vệ mỏng khiến cốt thép dễ bị ngấm ẩm, oxy hóa dẫn đến hoen gỉ, nứt vỡ bề mặt kết cấu. Chọn kích thước quá lớn: Lớp bảo vệ quá dày sẽ làm giảm cánh tay đòn chịu lực của cốt thép trong cấu kiện, đồng thời dễ sinh ra các vết nứt co ngót bề mặt ngoài. Do đó, việc nắm rõ kích thước con kê bê tông là bước kỹ thuật không thể bỏ qua trước khi nghiệm thu cốt pha và cốt thép. Bảng kích thước viên kê bê tông Bảng kích thước viên kê bê tông phổ biến Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước chiều cao làm việc thường gặp trên thị trường xây dựng dân dụng và công nghiệp: Kích thước/Chiều cao kê Cấu kiện sử dụng tham khảo Ghi chú kỹ thuật 15 mm Bản sàn mỏng, mái hiên, lanh-tô Thường dùng cho lớp thép dưới của sàn mỏng 20 mm Sàn nhà dân dụng thông thường, mái bằng Phù hợp với thép sàn lớp dưới 25 mm Dầm phụ, dầm sàn, cột nhỏ Kê cạnh đáy hoặc má hông dầm 30 mm Dầm chính, cột, vách bê tông Giữ khoảng cách giữa đai thép và cốp-pha 40 mm Móng có lớp lót, dầm móng, bể ngầm Dùng cho cấu kiện ngầm có xử lý chống ẩm 50 mm Móng đơn, móng băng, móng bè Giữ cốt thép đáy của các kết cấu móng 60 mm Kê khoảng cách thép 2 lớp, móng tiếp xúc đất Thường là dạng chân cao hoặc kê giữa 2 lớp thép 70 mm Lớp trên của bản sàn dày, kết cấu đặc biệt Đỡ lớp thép mũ hoặc khoảng hở bản móng Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Bảng kích thước viên kê bê tông trên mang tính chất tham khảo các quy cách phổ biến. Không có một kích thước cố định nào phù hợp cho tất cả công trình. Việc chọn lựa con kê bắt buộc phải căn cứ theo bảng chỉ dẫn ghi chú chung trong hồ sơ thiết kế, chiều dày lớp bảo vệ quy định và điều kiện thi công thực tế tại hiện trường. Cách chọn kích thước viên kê bê tông phù hợp Để chọn đúng loại con kê, đội ngũ kỹ sư và nhà thầu có thể thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn hóa dưới đây: Bước 1: Xác định vị trí sử dụng Mỗi vị trí cấu kiện có yêu cầu làm việc khác nhau: Viên kê bê tông sàn: Thường cần chiều cao kê từ 15 mm đến 25 mm cho lớp thép dưới; lớp thép trên cần kê chân cao để chống bẹp khi dẫm đạp. Viên kê bê tông dầm: Cần kê cả ở đáy dầm (chịu uốn) và hai bên thành dầm (chống dịch chuyển ngang). Viên kê bê tông móng: Nằm ở môi trường đất ẩm ướt, cần khoảng cách lớn hơn để chống ăn mòn hóa chất và rỉ sét cốt thép. Cột và vách: Cần loại con kê có thể kẹp hoặc buộc chặt vào thanh thép đai để không bị rơi khi lắp dựng cốp-pha đứng. Bước 2: Kiểm tra chiều dày lớp bê tông bảo vệ Kỹ sư cần mở bản vẽ chi tiết cấu kiện, tìm ký hiệu chiều dày lớp bảo vệ cốt thép. Cần phân biệt rõ: Chiều cao làm việc của viên kê: Là khoảng cách từ đáy viên kê (tiếp xúc cốp-pha) đến rãnh đỡ cốt thép. Kích thước bao ngoài: Là tổng thể tích hình học của viên kê. Nhiều loại viên kê đa năng có kích thước bao ngoài lớn nhưng được thiết kế các rãnh khác nhau (ví dụ một viên có thể dùng cho cả mức 20 mm và 25 mm tùy theo hướng đặt). Bước 3: Kiểm tra loại và đường kính cốt thép Đường kính cốt thép (d) ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của liên kết: Cốt thép dầm và móng thường có đường kính lớn (D14 đến D25 trở lên), đòi hỏi rãnh viên kê phải đủ rộng và sâu để thép nằm gọn gàng. Viên kê cần giữ thanh thép chắc chắn, không bị bật hoặc trượt khỏi vị trí khi thợ thi công kéo dây bơm bê tông hoặc sử dụng máy đầm. Bước 4: Xác định số lượng viên kê cần sử dụng Số lượng viên kê bê tông được tính toán dựa trên diện tích sàn hoặc chiều dài tuyến dầm: Đối với bản sàn: Mật độ thông thường dao động từ 4 đến 5 viên trên mỗi mét vuông (m²) để thép không bị võng. Đối với dầm: Bố trí dọc theo chiều dài đáy dầm và hai bên má sườn với khoảng cách khuyến nghị từ 0,8 m đến 1 m mỗi điểm kê. Không nên tự ý giảm bớt số lượng con kê vì có thể dẫn đến việc thép bị võng sát đáy ván khuôn, làm giảm khả năng chịu lực của cấu kiện. Bảng quy cách hộp viên kê bê tông Hupuna Bảng quy cách hộp viên kê bê tông Hupuna Không chỉ kích thước viên kê, quy cách đóng hộp cũng là yếu tố cần quan tâm khi mua và sử dụng số lượng lớn. Hupuna hiện có nhiều quy cách hộp viên kê bê tông chuyên dụng, giúp các đơn vị sản xuất và nhà thầu dễ dàng bảo quản, bốc xếp và vận chuyển tới công trường. Các mẫu hộp được sản xuất từ chất liệu carton chịu lực sóng C, định dạng 3 lớp với 1 mặt mộc nâu cứng cáp (ký hiệu 3LC-1N), giúp bảo vệ hàng hóa nặng tối ưu: Mã hộp Kích thước hộp (Dài × Rộng × Cao) Số lượng chứa Loại hộp Giá V2 25 × 22 × 18 cm 252 viên 3LC-1N 4.957 đ V3 25 × 22 × 20 cm 175 viên 3LC-1N 5.629 đ H6 32 × 22 × 22 cm 108 viên 3LC-1N 6.517 đ H7 34 × 24 × 18 cm 96 viên 3LC-1N 6.173 đ Phân biệt quan trọng: Kích thước viên kê bê tông: Là kích cỡ hình học và chiều cao làm việc của viên con kê đúc bằng bê tông (tính bằng milimet: 15 mm, 20 mm, 25 mm,…). Kích thước hộp: Là chiều dài, chiều rộng và chiều cao của thùng giấy carton dùng để chứa đựng các viên kê đó (tính bằng xentimet: 25 x 22 x 18cm,…). Kích thước hộp không đồng nghĩa với kích thước viên kê. Bạn không nên suy đoán kích cỡ viên kê dựa trên kích thước của vỏ hộp khi chưa có bảng thông số kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất. Hupuna cung cấp hộp viên kê bê tông theo nhu cầu Hupuna cung cấp hộp viên kê bê tông theo nhu cầu Bên cạnh các kích cỡ tiêu chuẩn có sẵn, Hupuna cung cấp dịch vụ sản xuất và tùy biến bao bì hộp carton đựng viên kê bê tông linh hoạt theo từng đơn đặt hàng, đáp ứng tối đa nhu cầu vận hành của các xưởng sản xuất và đại lý vật tư: In thông tin nhận diện thương hiệu & quy cách: Hỗ trợ in flexo trực tiếp lên thùng các thông số kỹ thuật như mã sản phẩm (V2, V3, H6, H7), chiều cao làm việc của con kê, số lượng viên/hộp, logo nhà máy và thông tin liên hệ. Thùng in rõ ràng giúp thợ thi công và thủ kho kiểm đếm nhanh, phân loại chính xác tại công trường và tăng độ nhận diện thương hiệu. Nâng cấp độ chịu lực với thùng carton 5 lớp sóng BC: Viên kê bê tông là sản phẩm có tỷ trọng nặng, dễ gây bục rách khi vận chuyển xa hoặc xếp chồng cao trong kho. Ngoài quy cách 3 lớp sóng C thông dụng, Hupuna nhận nâng cấp kết cấu thành carton 5 lớp sóng BC dày dặn (6.5 – 7 mm), kết hợp lớp sóng đôi chịu nén cao và khả năng chống bục vượt trội, bảo vệ kiện hàng nguyên vẹn trên mọi cung đường. Sản xuất theo kích thước và tải trọng riêng: Nếu quý xưởng có mẫu con kê đặc thù (con kê móng cỡ lớn, con kê đa năng, con kê cọc tròn) hoặc muốn đóng số lượng viên riêng biệt trên mỗi kiện, xưởng Hupuna tiếp nhận thiết kế và cắt khuôn bế theo đúng số đo yêu cầu. Mã hộp rõ ràng, giá thành minh bạch: Bảng giá cạnh tranh trực tiếp từ xưởng sản xuất, chiết khấu hấp dẫn cho các đơn đặt hàng định kỳ và số lượng lớn. Việc tham khảo bảng kích thước viên kê bê tông giúp xác định nhanh loại viên kê phù hợp, nhưng khi sử dụng thực tế cần ưu tiên yêu cầu trong bản vẽ thiết kế, chiều dày lớp bê tông bảo vệ và đặc điểm của từng cấu kiện. Chọn đúng kích thước không chỉ giúp cốt thép được định vị ổn định mà còn hỗ trợ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật của công trình. Nếu đang tìm quy cách đóng hộp viên kê bê tông, Hupuna hiện có các lựa chọn V2 – 252 viên, V3 – 175 viên, H6 – 108 viên và H7 – 96 viên/hộp, với kích thước hộp và mức giá cụ thể. Bạn có thể lựa chọn quy cách phù hợp dựa trên số lượng cần sử dụng và nhu cầu đóng gói. Câu hỏi thường gặp: Viên kê bê tông có những kích thước nào? Viên kê bê tông có các kích thước chiều cao kê phổ biến từ 15 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm, 35 mm, 40 mm, 50 mm cho đến 60 mm, 70 mm và 100 mm tùy theo từng cấu kiện. Viên kê bê tông sàn nên dùng kích thước bao nhiêu? Đối với bản sàn dân dụng thông thường dày từ 8 cm đến 12 cm, kích thước viên kê lớp thép dưới thường dùng là 15 mm hoặc 20 mm. Đối với lớp thép trên (thép mũ), cần dùng con kê chân cao chuyên dụng từ 60 mm đến 70 mm. Làm sao xác định chiều cao viên kê bê tông? Chiều cao viên kê bê tông được xác định bằng cách đo khoảng cách từ mặt phẳng tiếp xúc với ván khuôn đến đáy rãnh đỡ cốt thép. Thông số này phải bằng với chiều dày lớp bê tông bảo vệ quy định trong bản vẽ. Một hộp viên kê bê tông có bao nhiêu viên? Tùy vào quy cách đóng gói của nhà sản xuất bao bì, một hộp có thể chứa 96 viên, 108 viên, 175 viên hoặc 252 viên để thuận tiện cho việc vận chuyển và tính toán hao phí công trình. Hupuna có những quy cách hộp viên kê bê tông nào? Hupuna hiện cung cấp 4 mã hộp carton chuyên dụng gồm: mã V2 (252 viên), mã V3 (175 viên), mã H6 (108 viên) và mã H7 (96 viên).