Biểu tượng điện thoại 0889736889 Biểu tượng giỏ hàng 0 Biểu tượng giỏ hàng 0
×
Lọc
Bộ lọc
Biểu tượng bên phải Chiều dài
Biểu tượng bên phải Đường kính
Biểu tượng bên phải Khổ rộng
Biểu tượng bên phải Khối lượng
Biểu tượng bên phải Khối lượng lõi
Biểu tượng bên phải Khu vực
Biểu tượng bên phải Kích thước sp
Biểu tượng bên phải Màu sắc
Biểu tượng bên phải Phân loại
Biểu tượng bên phải Số lượng

Kích thước khổ giấy chuẩn A, B, C mới

Bao bì carton
10:50 23-07-2026
Đánh giá bài viết post

Kích thước khổ giấy là thông tin quan trọng trong lĩnh vực văn phòng, thiết kế đồ họa và in ấn. Việc nắm rõ kích thước các khổ giấy theo tiêu chuẩn ISO 216 giúp bạn lựa chọn đúng loại giấy cho từng mục đích sử dụng, từ in tài liệu, catalogue, poster đến sản xuất hộp giấy, túi giấy và bao bì.

Trong bài viết này của Hupuna, bạn sẽ được tra cứu bảng kích thước khổ giấy A, B, C đầy đủ theo đơn vị mm, cm và inch, đồng thời tìm hiểu ứng dụng thực tế của từng khổ giấy cũng như kinh nghiệm lựa chọn khổ giấy phù hợp để tối ưu chất lượng và chi phí in ấn.

Kích thước khổ giấy là gì?

Kích thước khổ giấy là thông số chiều rộng và chiều dài của bề mặt tờ giấy theo một quy chuẩn đo lường nhất định. Các thông số này có thể biểu diễn bằng nhiều đơn vị như millimet (mm), centimet (cm) hoặc inch (in).

Trong thực tế, chuẩn kích thước giấy sinh ra không phải để gò bó sự sáng tạo, mà để tạo ra một ngôn ngữ chung toàn cầu giữa nhà sản xuất giấy, nhà thiết kế, đơn vị in ấn và người sử dụng cuối cùng.

Vai trò trong đời sống và sản xuất

Việc đồng bộ hóa khổ giấy tiêu chuẩn mang lại giá trị vận hành cực kỳ to lớn cho chuỗi ứng dụng thực tế:

  • Đối với thiết kế đồ họa: Giúp Designer thiết lập đúng khung làm việc (Artboard) ngay từ đầu, hạn chế tình trạng vỡ nét, méo hình hoặc phải co kéo lại layout khi xuất file in.
  • Đối với thiết kế thiết bị văn phòng: Máy in, máy photocopy, khay nạp giấy, bìa hồ sơ, kệ tủ văn phòng đều được sản xuất dựa trên khổ giấy văn phòng tiêu chuẩn (chủ yếu là A4, A3). Nếu không có tiêu chuẩn chung, máy in của hãng này sẽ không thể chứa vừa giấy của nhà máy khác sản xuất.
  • Đối với in ấn công nghiệp và sản xuất bao bì: Giúp kỹ thuật viên tính toán quy trình dán khuôn, dàn trang (imposition) lên trên khổ giấy in offset sao cho vừa vặn nhất, giảm thiểu phần giấy thừa bỏ đi, tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu.

Các đơn vị đo khổ giấy thông dụng

Tùy thuộc vào quốc gia, khu vực hoặc phần mềm thiết kế bạn đang sử dụng, kích thước các khổ giấy sẽ được ghi nhận theo 3 đơn vị đo chính:

  1. Millimet (mm): Đơn vị chuẩn được sử dụng phổ biến nhất trong ngành in ấn chuyên nghiệp tại Việt Nam và Châu Âu nhờ độ chính xác cao đến từng tiểu tiết.
  2. Centimet (cm): Thường dùng trong môi trường giáo dục, mỹ thuật hoặc đo lường kích thước thông dụng hàng ngày.
  3. Inch (in): Đơn vị đo mặc định tại các quốc gia Bắc Mỹ (Mỹ, Canada) và trên các phần mềm thiết kế như Adobe Illustrator, Photoshop, Indesign.

Bảng kích thước khổ giấy tiêu chuẩn ISO 216

Tiêu chuẩn ISO 216 là quy định quốc tế về khổ giấy do Tổ chức Standardisation Quốc tế ban hành. Tiêu chuẩn này phân chia giấy thành 3 dòng chính: khổ giấy A, khổ giấy B và khổ giấy C.

Bảng kích thước khổ giấy A (A0 – A8)

Dòng A là chuẩn giấy quen thuộc và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay trong in ấn, học tập và làm việc văn phòng.

Khổ giấy Kích thước (mm) Kích thước (cm) Kích thước (inch)
A0 841×1189 84.1×118.9 33.1×46.8
A1 594×841 59.4×84.1 23.4×33.1
A2 420×594 42.0×59.4 16.5×23.4
A3 297×420 29.7×42.0 11.7×16.5
A4 210×297 21.0×29.7 8.3×11.7
A5 148×210 14.8×21.0 5.8×8.3
A6 105×148 10.5×14.8 4.1×5.8
A7 74×105 7.4×10.5 2.9×4.1
A8 52×74 5.2×7.4 2.0×2.9
Bảng kích thước khổ giấy A (A0 - A8)

Bảng kích thước khổ giấy A (A0 – A8)

Bảng kích thước khổ giấy B

Dòng B được sử dụng khi nhu cầu in ấn vượt quá hoặc nằm giữa kích thước của các chuẩn dòng A tương ứng.

Khổ giấy Kích thước (mm) Kích thước (cm) Kích thước (inch)
B0 1000×1414 100.0×141.4 39.4×55.7
B1 707×1000 70.7×100.0 27.8×39.4
B2 500×707 50.0×70.7 19.7×27.8
B3 353×500 35.3×50.0 13.9×19.7
B4 250×353 25.0×35.3 9.8×13.9
B5 176×250 17.6×25.0 6.9×9.8
B6 125×176 12.5×17.6 4.9×6.9
B7 88×125 8.8×12.5 3.5×4.9
B8 62×88 6.2×8.8 2.4×3.5
Bảng kích thước khổ giấy B

Bảng kích thước khổ giấy B

Bảng kích thước khổ giấy C

Dòng C sinh ra chủ yếu để làm vỏ bao thư, phong bì chứa các tài liệu dòng A tương ứng.

Khổ giấy Kích thước (mm) Kích thước (cm) Kích thước (inch)
C0 917×1297 91.7×129.7 36.1×51.1
C1 648×917 64.8×91.7 25.5×36.1
C2 458×648 45.8×64.8 18.0×25.5
C3 324×458 32.4×45.8 12.8×18.0
C4 229×324 22.9×32.4 9.0×12.8
C5 162×229 16.2×22.9 6.4×9.0
C6 114×162 11.4×16.2 4.5×6.4
C7 81×114 8.1×11.4 3.2×4.5
C8 57×81 5.7×8.1 2.2×3.2
Bảng kích thước khổ giấy C

Bảng kích thước khổ giấy C

Tiêu chuẩn khổ giấy ISO 216

Để hiểu rõ tại sao các con số trong bảng kích thước khổ giấy lại có giá trị như 841 x 1189mm chứ không phải một số tròn đẹp như 800 x 1200mm, chúng ta phải quay ngược về lịch sử và nguyên lý toán học cấu thành nên tiêu chuẩn này.

Nguồn gốc lịch sử hình thành ISO 216

Năm 1922, nhà bác học người Đức Walter Porstmann đã đề xuất hệ thống tiêu chuẩn DIN 476. Mục tiêu của ông là tạo ra một hệ thống khổ giấy khoa học, có khả năng mở rộng hoặc thu nhỏ tùy ý mà không làm thay đổi tỷ lệ khung hình của trang giấy.

Đến năm 1975, Tổ chức Standardisation Quốc tế đã chính thức chọn DIN 476 làm nền tảng để phát triển nên chuẩn ISO 216 hiện đại, áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới cho đến ngày nay.

Nguyên lý toán học: Tỷ lệ √2(1.4142 : 1)

Toàn bộ sự kỳ diệu của dòng A dựa trên một công thức toán học duy nhất: Chiều dài chia cho chiều rộng luôn bằng căn bậc hai của 2(√2 ≈1.4142)

Chiều dài/Chiều rộng = √2

Điều này mang lại một ưu điểm vô cùng tuyệt vời trong kỹ thuật in ấn và photo:

  • Khi bạn gập đôi một tờ giấy A4 theo chiều dọc, bạn sẽ nhận được một tờ giấy A5.
  • Tờ giấy A5 này có hình dạng đồng dạng hoàn toàn với tờ giấy A4 ban đầu.
  • Điều đó đồng nghĩa với việc bạn có thể phóng to hoặc thu nhỏ một bản thiết kế từ A4 lên A3, hoặc từ A4 xuống A5 mà không sợ bị méo hình, dư thừa khoảng trắng hai bên hay mất tỷ lệ font chữ.

Cách chia kích thước từ A0 xuống A1, A2, A3…

Quy tắc phân chia của dòng A cực kỳ đơn giản và logic:

  1. Khổ A0 là khổ giấy lớn nhất của dòng A, có diện tích bề mặt chuẩn xác là 1m² (kích thước 841 x 1189mm).
  2. Khi cắt đôi khổ A0 theo chiều dài, ta thu được 2 tờ khổ A1.
  3. Cắt đôi tờ A1, ta thu được 2 tờ khổ A2.
  4. Cắt đôi tờ A2, ta thu được 2 tờ khổ A3.
  5. Cắt đôi tờ A3, ta thu được 2 tờ kích thước giấy A4.

Quy tắc cần nhớ: Khổ giấy có số hiệu càng lớn thì kích thước bề mặt thực tế lại càng nhỏ (Ví dụ: A5 nhỏ hơn A4, A4 nhỏ hơn A3).

Các khổ giấy phổ biến hiện nay

Dù có rất nhiều chuẩn kích thước khác nhau, nhưng trong công việc hàng ngày, bạn sẽ thường xuyên làm việc nhất với 4 nhóm kích thước sau:

Khổ giấy A4

  • Kích thước: 210 x 297mm (21 x 29.7 cm hoặc 8.3 x 11.7 inch).
  • Công dụng: Được coi là “vua” của tất cả các khổ giấy. Kích thước giấy A4 là chuẩn mực toàn cầu cho các loại tài liệu văn phòng, hợp đồng kinh tế, luận văn tốt nghiệp, hóa đơn buôn bán, tài liệu học tập và sách báo.
  • Khi nào nên dùng: Hãy chọn khổ A4 khi bạn cần in ấn các tài liệu văn bản nhiều chữ, tài liệu trình ký, brochure gấp ba (Tri-fold brochure) hoặc catalog giới thiệu sản phẩm tiêu chuẩn.

Khổ giấy A3

  • Kích thước: 297 x 420mm (29.7 x 42cm hoặc 11.7 x 16.5 inch).
  • Công dụng: Kích thước giấy A3 lớn gấp đôi khổ A4. Khổ giấy này cung cấp không gian đủ rộng để hiển thị các chi tiết phức tạp mà khổ A4 không thể đáp ứng tốt.
  • Khi nào nên dùng: Rất phù hợp để in bản vẽ kỹ thuật CAD, sơ đồ kiến trúc, báo cáo tài chính bảng biểu rộng, vẽ tranh minh họa, in poster cỡ vừa, bảng tiến độ dự án hoặc sơ đồ tư duy (Mindmap).

Khổ giấy A5

  • Kích thước: 148 x 210mm (14.8 x 21cm hoặc 5.8 x 8.3inch).
  • Công dụng: Đúng bằng một nửa khổ A4. Kích thước A5 vô cùng gọn nhẹ, dễ dàng cầm nắm bằng một tay hoặc bỏ vào túi xách.
  • Khi nào nên dùng: A5 là sự lựa chọn hoàn hảo cho việc sản xuất sổ tay cá nhân, sổ nhật ký, tờ rơi quảng cáo (Flyer), phiếu bảo hành, hóa đơn bán lẻ, sách tiểu thuyết và menu nhà hàng/quán cafe.

Khổ giấy A0, A1, A2

  • Kích thước:
    • A2: 420 x 594mm
    • A1: 594 x 841mm
    • A0: 841 x 1189mm
  • Công dụng: Là những khổ giấy có kích thước rất lớn, đáp ứng cho việc hiển thị hình ảnh truyền thông rộng hoặc bản vẽ công trình chi tiết.
  • Khi nào nên dùng: Dùng làm Poster sự kiện truyền thông, Standee quảng cáo ngoài trời, bản vẽ quy hoạch kiến trúc, bản đồ địa lý, biểu đồ giảng dạy hoặc tranh treo tường nghệ thuật.

Khổ giấy trong in ấn công nghiệp và thiết kế

Trong thực tế sản xuất tại các nhà in Offset chuyên nghiệp, các xưởng bao bì hiếm khi mua sẵn các xấp giấy đã cắt sẵn khổ A4 hay A3 để chạy máy. Họ sử dụng các khổ giấy in công nghiệp nguyên thanh/cuộn lớn, sau đó mới dàn trang để in và cắt xén về kích thước mong muốn.

Các khổ giấy nguyên liệu phổ biến (Giấy Ram/Giấy Cuộn)

Giấy nguyên liệu công nghiệp từ các nhà máy sản xuất (như Giấy Bãi Bằng, Giấy Chánh Dương, hoặc giấy nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu) thường được đóng gói theo các chuẩn kích thước nguyên khổ lớn sau:

  • Khổ 650 x 860 mm (65 x 86 cm): Khổ giấy nguyên liệu chuẩn chuyên dùng để chia thành các con in dòng A (A4, A3, A2) vô cùng tiết kiệm.
  • Khổ 720 x 1020 mm (72 x 102 cm): Chuẩn giấy quốc tế phù hợp cho các dòng máy in Offset khổ lớn 4-5 màu của Heidelberg, Komori.
  • Khổ 790 x 1090 mm (79 x 109 cm): Khổ giấy phổ biến tại thị trường Việt Nam. Rất tối ưu khi sản xuất khổ giấy bao bì, làm thùng carton, in bìa sách, hộp giấy cứng, túi giấy.
  • Khổ 840 x 1200 mm (84 x 120 cm): Thường dùng cho các dòng máy in công nghiệp khổ lớn chuyên sản xuất catalogue số lượng lớn hoặc thùng bao bì xuất khẩu.
  • Khổ 890 x 1240 mm (89 x 124 cm): Khổ giấy siêu lớn, chuyên dùng cho các đơn hàng bao bì kích thước đặc biệt hoặc in tờ bọc bề mặt cho thùng carton sóng.

Cách lựa chọn khổ giấy để tiết kiệm chi phí in ấn

Một bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp chính là biết cách ghép tay in (dàn trang) sao cho khổ giấy thiết kế khớp hoàn hảo với khổ giấy nguyên liệu.

  • Tránh hiện tượng nhỏ không ra nhỏ, lớn không ra lớn: Nếu bạn thiết kế một catalogue có kích thước 21.5 x 30 cm (chỉ nhỉnh hơn A4 đúng 0.5 cm), xưởng in sẽ không thể gộp vừa khổ 65 x 86 cm thông thường. Kết quả là bạn phải nâng lên dùng khổ giấy nguyên liệu lớn hơn hẳn, lượng phế liệu bị cắt bỏ vọt lên 20-30%, làm giá thành cho mỗi cuốn catalogue bị đắt lên rất nhiều.
  • Tính toán trước tai bế và mép dán: Khi làm khổ giấy bao bì (như hộp giấy, túi giấy), bên cạnh kích thước các mặt hộp, bạn phải tính thêm diện tích của các tai dán keo (1.5 – 2cm) và nắp gài.

Ứng dụng thực tế của từng khổ giấy

Dưới đây là tổng hợp ứng dụng thực tế của từng khổ giấy từ văn phòng cho đến sản xuất bao bì chuyên nghiệp:

Bảng tra cứu ứng dụng thực tế theo khổ giấy

Khổ giấy Kích thước chuẩn (mm) Ứng dụng thực tế chính
A0 841×1189 Bản vẽ quy hoạch xây dựng, bản đồ địa lý, Poster quảng cáo cỡ lớn
A1 594×841 Standee sự kiện, bản vẽ kỹ thuật CAD, Bảng tiến độ dự án công trình
A2 420×594 Báo tường, lịch treo tường, tranh vẽ nghệ thuật, Poster cỡ trung
A3 297×420 Sơ đồ quy trình, menu nhà hàng phẳng, vẽ tranh minh họa, Báo chí
A4 210×297 Hợp đồng, tài liệu văn phòng, Sách giáo khoa, Catalogue, Brochure gấp 3
A5 148×210 Sổ tay ghi chép, tờ rơi quảng cáo (Flyer), hóa đơn bán hàng, Vé mời
A6 105×148 Bưu thiếp (Postcard), thẻ ghi chú, sổ tay bỏ túi, Thẻ bảo hành
A7 74×105 Tem nhãn sản phẩm nhỏ, thẻ tích điểm, mini voucher
A8 52×74 Danh thiếp (Namecard), tem nhãn niêm phong, tem barcode
B5 176×250 Sổ tay học sinh cao cấp, sách truyện đọc, tạp chí chuyên đề
C4 229×324 Phong bì thư lớn chứa vừa vặn tờ giấy A4 nguyên trạng (không gập)
DL 110×220 Phong bì thư tiêu chuẩn chứa tờ giấy A4 đã gập 3 gọn gàng

Trong văn phòng và trường học

Khổ A4 và A5 áp đảo hoàn toàn. Giấy Fort (Woodfree) định lượng 70 – 80gsm là lựa chọn hàng đầu cho máy in laser và photo. Các tài liệu quan trọng chứa bản vẽ rộng sử dụng A3.

Trong quảng cáo và Marketing (Poster, Catalogue, Brochure)

  • Poster: Ưu tiên A0, A1, A2 trên chất liệu giấy Couche 250 – 300gsm hoặc PP.
  • Catalogue/Brochure: A4 (210 x 297mm) là chuẩn mực. Nếu làm Brochure 3 gấp (Trifold), khổ trải sẽ là 297 x 630mm hoặc kích thước 210 x 285mm để tối ưu khổ giấy 65 x 86cm.

Trong sản xuất bao bì (Hộp giấy, Túi giấy, Tem nhãn, Thùng Carton)

  • Hộp giấyTúi giấy: Thường sử dụng khổ giấy bao bì nguyên liệu 79 x 109cm hoặc 72 x 102cm để trải phẳng sơ đồ cắt bế (Dieline). Loại giấy phổ biến là Duplex, Ivory, Kraft (250 – 400gsm).
  • Tem nhãn (Decal): Thường in trên khổ 330 x 480mm (dành cho máy in kỹ thuật số) hoặc khổ cuộn 330mm (dành cho máy in Flexo tem nhãn).
  • Thùng carton: Sử dụng các sóng A, B, C, E ghép trên các tấm carton khổ lớn 1200 x 2400mm.

Hiểu rõ kích thước khổ giấy không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng loại giấy cho nhu cầu học tập, văn phòng hay thiết kế mà còn góp phần tối ưu hiệu quả trong sản xuất và in ấn. Từ các khổ giấy tiêu chuẩn A, B, C theo ISO 216 đến các khổ giấy nguyên liệu dùng trong in offset công nghiệp, mỗi loại đều có đặc điểm và ứng dụng riêng.

Hy vọng bảng tra cứu và những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng xác định khổ giấy phù hợp cho từng sản phẩm, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng thành phẩm trong mọi dự án in ấn.

Trở lại đầu trang
Đóng
Kết nối với chúng tôi
HUPUNA
Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, hãy mua ngay nhé.




    Kết nối với chúng tôi
    HUPUNA
    Nếu bạn thích sản phẩm của chúng tôi, hãy mua ngay nhé.

    Hoặc liên hệ trực tiếp:

    Đóng
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay lại cửa hàng