ContentsNhững lưu ý khi xuất khẩu gạo mà doanh nghiệp cần biếtĐiều kiện pháp lý để xuất khẩu gạoTiêu chuẩn về chất lượng gạoBộ hồ sơ và chứng từ xuất khẩuHợp đồng và điều khoản thanh toánBiến động giá gạo và rủi ro thị trườngTiêu chuẩn bao bì và quy cách đóng gói gạo xuất khẩuCác bước trong quy trình xuất khẩu gạo Việt Nam đi quốc tế 4.6/5 - (90 bình chọn) Thị trường xuất khẩu gạo chủ yếu của Việt Nam là các quốc gia châu Á (Philippines, Trung Quốc), châu Phi và một số nước châu Âu (EU). Tuy nhiên tiềm ẩn sau những hợp đồng triệu đô là hàng loạt rủi ro về biến động giá hay rào cản kỹ thuật khắt khe. Bạn đã biết cách kiểm soát những rủi ro này hiệu quả chưa. Trong bài viết này, Hupuna sẽ tổng hợp những lưu ý khi xuất khẩu gạo, giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản và nâng cao uy tín trên bản đồ nông sản thế giới. Những lưu ý khi xuất khẩu gạo mà doanh nghiệp cần biết Việc nắm vững các quy định hiện hành là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một lô hàng nông sản. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các thay đổi về chính sách từ cơ quan chức năng để đảm bảo mọi quy trình sản xuất và vận hành đều diễn ra thuận lợi. Dưới đây là những lưu ý khi xuất khẩu gạo mà bạn không nên bỏ lỡ khi chuẩn bị cho đơn hàng của mình. Điều kiện pháp lý để xuất khẩu gạo Việc đáp ứng các điều kiện pháp lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất để một doanh nghiệp có thể tham gia vào hoạt động xuất khẩu lương thực chính ngạch. Theo quy định tại Nghị định 107/2018/NĐ-CP, các đơn vị phải chứng minh được năng lực về cơ sở hạ tầng và nguồn vốn lưu động để đảm bảo tính ổn định của thị trường. Giấy chứng nhận: Phải được Bộ Công Thương cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo theo quy định tại Nghị định 107 mới nhất của Chính phủ hiện nay. Kho chứa: Sở hữu hoặc thuê ít nhất 01 kho chuyên dùng có sức chứa tối thiểu 5.000 tấn thóc, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về vệ sinh và khả năng chống mối mọt tốt. Cơ sở xay xát: Có ít nhất 01 cơ sở xay xát hoặc chế biến thóc gạo với công suất tối thiểu 10 tấn mỗi giờ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về sản xuất gạo. Sở hữu/Thuê: Các loại kho bãi và cơ sở xay xát chế biến có thể thuộc sở hữu chính chủ hoặc có hợp đồng thuê dài hạn với thời hạn tối thiểu là 05 năm liên tục nhé. Dự trữ lưu thông: Doanh nghiệp có nghĩa vụ duy trì lượng gạo dự trữ lưu thông thường xuyên tương đương tối thiểu 5% lượng gạo đã xuất khẩu trong 6 tháng gần nhất. Lưu ý khi xuất khẩu gạo về điều kiện pháp lý Tiêu chuẩn về chất lượng gạo Chất lượng gạo là yếu tố then chốt quyết định giá trị của hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế đầy cạnh tranh hiện nay. Các quy định về độ ẩm, tỷ lệ tấm và tạp chất thường được thỏa thuận rất chi tiết trong hợp đồng ngoại thương để làm cơ sở nghiệm thu hàng hóa tại cảng đến. Tiêu chuẩn chất lượng chung Theo QCVN 01-190:2020/BNNPTNT gạo xuất khẩu cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau: Độ ẩm: Không vượt quá 14% Tỷ lệ tấm: Theo cấp độ (thường từ 5% – 25% tấm). Tạp chất: Tỷ lệ tạp chất và hạt hư hỏng thấp. An toàn thực phẩm: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng (chì, cadimi) phải nằm trong giới hạn cho phép. Tiêu chuẩn của các thị trường trọng điểm Thị trường Philippines: Cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, không chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức cho phép, bao bì rõ ràng. Thị trường Trung Quốc: Kiểm dịch thực vật chặt chẽ, truy xuất nguồn gốc, bao bì ghi nhãn rõ ràng. Cần chú ý các quy định của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Thị trường EU: Tuân thủ nghiêm ngặt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs), tiêu chuẩn bền vững, các chứng nhận GlobalGAP, hữu cơ. Tận dụng tốt Hiệp định EVFTA để hưởng ưu đãi thuế quan. Lưu ý khi xuất khẩu gạo về tiêu chuẩn về chất lượng Bộ hồ sơ và chứng từ xuất khẩu Chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ và chính xác là lưu ý khi xuất khẩu gạo Việt Nam đi thị trường quốc tế, giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Một sai sót nhỏ trên vận đơn hoặc hóa đơn cũng có thể dẫn đến việc hàng bị kẹt tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho bãi cực kỳ tốn kém. Hồ sơ đăng ký xuất khẩu gạo Trước khi khai hải quan, doanh nghiệp cần đăng ký hợp đồng tại Sở Công Thương (nơi có trụ sở): Văn bản đề nghị đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo. Bản chính/sao hợp đồng đã ký kết. Báo cáo lượng thóc, gạo tồn kho (có xác nhận). Hồ sơ và thủ tục hải quan (Bộ chứng từ) Bộ hồ sơ khai báo hải quan bao gồm: Tờ khai hải quan xuất khẩu (điện tử VNACCS/VCIS). Hợp đồng thương mại (Commercial Contract). Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice). Phiếu đóng gói (Packing List). Vận đơn (Bill of Lading). Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O, ví dụ form D, EUR.1…) Giấy kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate) Giấy chứng nhận chất lượng/trọng lượng/số lượng (Certificate of Quality/Weight/Quantity) Hợp đồng và điều khoản thanh toán Hợp đồng ngoại thương và các điều khoản thanh toán đóng vai trò là cơ sở pháp lý cao nhất để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong suốt quá trình giao dịch quốc tế. Việc soạn thảo chặt chẽ các quy định về chất lượng sản phẩm cùng phương thức thanh toán an toàn sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa các rủi ro tài chính hoặc tranh chấp phát sinh. Hợp đồng ngoại thương Chất lượng và tiêu chuẩn: Quy định chi tiết các tiêu chuẩn quốc tế như độ ẩm, tỷ lệ vỡ, tỷ lệ thóc lẫn, và màu sắc. Đặc biệt, gạo phải đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, không dư lượng thuốc trừ sâu hoặc kim loại nặng. Số lượng và dung sai: Tỷ lệ dung sai số lượng không vượt quá 5%, ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp về trọng lượng khi dỡ hàng. Chứng nhận xuất xứ (C/O): Rất quan trọng để được hưởng ưu đãi thuế tại các thị trường có FTA. Đăng ký hợp đồng: Cần đăng ký hợp đồng xuất khẩu gạo với Hiệp hội Lương thực Việt Nam và đảm bảo báo cáo tồn kho đủ (ít nhất 50% lượng gạo trong hợp đồng). Điều khoản thanh toán L/C (Thư tín dụng): Nên dùng L/C trả ngay, không hủy ngang (Irrevocable L/C) từ ngân hàng uy tín. Đặt cọc (T/T): Yêu cầu đặt cọc trước (ví dụ 20-30%) để đảm bảo trách nhiệm mua hàng, phần còn lại thanh toán khi xuất trình bộ chứng từ. Lãi suất chậm trả: Quy định rõ lãi suất (ví dụ: 7%/năm) đối với các khoản thanh toán chậm. Biến động giá gạo và rủi ro thị trường Thị trường nông sản thế giới luôn biến động không ngừng dưới tác động của các yếu tố địa chính trị và thời tiết. Việc dự báo đúng xu hướng giá gạo sẽ giúp doanh nghiệp có chiến lược thu mua hợp lý. Bên cạnh đó, các rủi ro về tỷ giá hối đoái cũng cần được quản trị một cách khoa học. Tác động của ngoại tệ: Biến động tỷ giá USD/VND hoặc các đồng tiền thanh toán khác (như Peso Philippines, Nhân dân tệ) ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Công cụ phòng ngừa: Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ tài chính như hợp đồng kỳ hạn (forward) hoặc hợp đồng hoán đổi (swap) để chốt tỷ giá, giảm rủi ro lỗ tỷ giá khi thanh toán Nguồn cung và thời tiết: Theo dõi diễn biến El Nino/La Nina, diện tích gieo cấy tại các nước xuất khẩu lớn (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam) để dự báo nguồn cung. Nhu cầu nhập khẩu: Cập nhật thông tin từ các thị trường trọng điểm (Philippines, Indonesia, Trung Quốc, Châu Phi) để điều chỉnh kế hoạch sản xuất và xuất khẩu kịp thời. Phân tích dữ liệu: Sử dụng báo cáo từ FAO, Bộ Nông nghiệp để nắm bắt xu hướng thị trường, tránh bị động trước các cú sốc cung cầu. Biến động giá gạo và rủi ro thị trường Tiêu chuẩn bao bì và quy cách đóng gói gạo xuất khẩu Việc lựa chọn chất liệu và quy cách đóng gói phù hợp sẽ giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro hư hỏng hoặc ẩm mốc trong quá trình vận chuyển đường dài. Bên cạnh đó, các quy định khắt khe về thông tin ghi nhãn cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hàng hóa được thông quan một cách suôn sẻ nhất. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng đối với bao bì bao gồm: Tiêu chuẩn bao bì gạo xuất khẩu Chất liệu: Thường dùng bao PP dệt (Polypropylene) vì độ bền cơ học cao, chịu lực tốt khi xếp chồng và vận chuyển. Ngoài ra, có thể sử dụng bao bì giấy Kraft ghép màng, hoặc bao PA/PE cho hút chân không. Chống thấm: Bao bì bắt buộc phải có khả năng chống thấm nước, chống ẩm, chống côn trùng, và không gây mùi lạ cho gạo. Chất lượng: Bao bì phải mới 100%, không bị rách, thủng. Thiết kế: Thiết kế đẹp, bắt mắt, thông tin in ấn rõ ràng, sắc nét. Quy cách đóng gói (Trọng lượng và Kích thước) Kích thước bao bì gạo xuất khẩu phải phù hợp với quy cách đóng gói: Bao bì 5kg: 30×45 cm Bao bì 10kg: 35×50 cm Bao bì 25kg: 50×75 cm (thường dùng ở các nước Châu Á). Bao bì 50kg: 60×90 cm hoặc 60x95cm (thường dùng cho thị trường EU). Miệng bao: Cần được khâu chắc chắn bằng dây đay se hoặc máy đóng gói chuyên dụng, đảm bảo không bị bung khi vận chuyển. Thông tin ghi nhãn trên bao bì Theo tiêu chuẩn quốc tế, thông tin trên bao bì xuất khẩu gạo cần in rõ bao gồm: Tên sản phẩm: Ví dụ: “Gạo thơm Việt Nam”, “Jasmine Rice”. Thương hiệu/Nhà sản xuất: Logo, tên công ty. Khối lượng tịnh: 1kg, 5kg, 25kg, 50kg,… Ngày sản xuất và Hạn sử dụng. Xuất xứ: “Product of Vietnam”. Thành phần dinh dưỡng (nếu có yêu cầu). Hướng dẫn bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát. Mã vạch, số lô (để truy xuất nguồn gốc). Lưu ý khi xuất khẩu gạo về bao bì và quy cách đóng gói Các bước trong quy trình xuất khẩu gạo Việt Nam đi quốc tế Để một lô hàng gạo có thể thuận lợi thông quan và đến tay người tiêu dùng nước ngoài, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình vận hành đồng bộ và nghiêm ngặt. Mỗi bước thực hiện từ khâu xin phép đến khâu giao hàng đều đòi hỏi sự chính xác. Các bước thực hiện cụ thể như sau: Bước 1: Xin giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo: Doanh nghiệp phải được Bộ Công Thương cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo theo đúng quy định hiện hành của pháp luật. Bước 2: Đàm phán và ký kết hợp đồng: Tiến hành đàm phán với đối tác để chốt các điều khoản về loại gạo, số lượng, chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán. Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa và kiểm tra chất lượng: Thu mua, đóng gói, ghi nhãn hàng hóa (shipping mark) đúng quy định. Tiến hành kiểm dịch thực vật và hun trùng (fumigation) để đảm bảo chất lượng. Bước 4: Đặt booking và thuê phương tiện vận tải: Liên hệ hãng tàu để đặt chỗ (booking) và lấy container rỗng để đóng hàng, đảm bảo phương tiện vận tải luôn sẵn sàng đúng lịch trình đã thỏa thuận. Bước 5: Thủ tục hải quan xuất khẩu gạo: Hoàn tất các thủ tục khai báo hải quan và chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ chứng từ cần thiết để cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra và thông duyệt cho lô gạo được phép xuất đi. Bước 6: Giao hàng và gửi chứng từ: Giao hàng cho hãng tàu đúng hạn, nhận Vận đơn (Bill of Lading), gửi bộ chứng từ gốc cho người mua để thanh toán tiền hàng theo các điều khoản trong hợp đồng. Mời bạn xem thêm: Cẩm nang và những lưu ý khi xuất khẩu nông sản mới nhất Top 6 lưu ý trước khi đưa nông sản xuất khẩu nước ngoài Việc nắm vững các lưu ý khi xuất khẩu gạo là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vững vàng trước những biến động của thị trường quốc tế. Hy vọng những chia sẻ thực chiến này của Hupuna sẽ trở thành kim chỉ nam cho đơn vị trong hành trình chinh phục các thị trường khó tính trên thế giới. Bên cạnh quy trình thủ tục, việc lựa chọn bao bì hay các loại thùng carton đựng nông sản đạt chuẩn cũng là bước quan trọng để bảo vệ chất lượng hạt gạo. Hãy bắt đầu chuẩn bị kế hoạch xuất khẩu ngay hôm nay để không bỏ lỡ những cơ hội vàng.